喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𡦅
U+21985
13 nét
Nôm
Bộ:
子
Loại: F2
so
切
Nghĩa
so
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Đứa con đầu lòng.
Etymology: F2: tử 子⿰芻 sô
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
con so
Ví dụ
so
昆
𡦅
Con so.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, V, 12b
Từ ghép
1
𡥵𡦅
con so