喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𡤠
U+21920
20 劃
喃
部:
女
類: F2
簡:
𫰣
rể
lẽ
切
意義
rể
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
con rể
lẽ
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𫰣
:lẽ
Etymology: F2: nữ 女⿰禮 lễ
範例
lẽ
(1)
𥙩
𫯳
𫜵
𡤠
塊
𱞋
粓
𣳢
𠫅
𩵜
𪹜
𠫅
㘨
Lấy chồng làm lẽ khỏi lo. Cơm nguội đầy rá, cá kho đầy nồi.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 51b
組合詞
2
𡤠𨳒
lẽ mọn
•
𱙡𡤠
vợ lẽ