喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𡆖
U+21196
25 nét
Nôm
Bộ:
口
trém
trớm
切
Nghĩa
trém
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trém (lém luốc); tróm trém
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Lém luốc: Trém mép
2.
Ăn nhai không kĩ: Tróm trém nuốt luôn
Etymology: Hv khẩu trám
trớm
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
ãn trớm (nuốt chửng)