喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𡀵
U+21035
16 nét
Nôm
Bộ:
口
Loại: E2
khoác
khoe
切
Nghĩa
khoác
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
khoác lác
khoe
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
亏
:khoe
Etymology: E2: khẩu 口⿰誇 khoa
Ví dụ
khoe
𢬣
𱷋
之
噉
𡀵
𠰮
歷
𣮮
𱱧
𱜢
酸
斈
𱱃
𬰛
Tay suông chi dám khoe sành lịch. Mày ủ nào toan học vẽ vời.
Source: tdcndg | Quốc âm từ điệu, 70a