喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𠲞
U+20C9E
9 nét
Nôm
Bộ:
口
Loại: F2
dàng
切
Nghĩa
dàng
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
dậy dàng (vang lên ầm ĩ)
2.
Dậy dàng: vang lên ầm ĩ.
Etymology: F2: khẩu 口⿰扛 giang
Ví dụ
dàng
(1)
㗂
𡥵
獴
𠶂
咆
𪡱
㖂
𠲞
Tiếng con muông sủa bào hao dậy dàng.
Source: tdcndg | Trinh thử truyện, 1b