喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
齤
U+9F64
21 nét
Hán
Bộ:
齒
Giản:
𱌲
quyền
切
Nghĩa
quyền
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Trẫng rănh (hàm răng có cái mất đi, rụng đi) — Cười nhe răng ra.