喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
鸭
U+9E2D
10 nét
Nôm
Bộ:
鸟
Phồn:
鴨
áp
切
Nghĩa
áp
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
áp cước (con vịt)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Con vịt: Áp cước (chân vịt làm món ăn)
Etymology: yā
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鴨
Nôm Foundation
vịt; các loài Anas (khác nhau)