喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
鳕 (tuyết) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
鳕
U+9CD5
19 nét
Nôm
Bộ:
鱼
Phồn:
鱈
tuyết
切
Nghĩa
tuyết
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cá tuyết
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cá thu cod: Tuyết ngư
Etymology: xuě
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鱈
Nôm Foundation
cá thu