喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
鲶
U+9CB6
16 nét
Hán
Bộ:
魚
Phồn:
鯰
niêm
niềm
切
Nghĩa
niêm
(2)
Từ điển phổ thông
cá măng, cá ngát, cá nheo, cá niêm
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
鯰
.
niềm
(2)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
鮎
.
2.
Như
鯰