喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
鬰
U+9B30
27 nét
Hán
Bộ:
鬯
uất
切
Nghĩa
uất
Từ điển phổ thông
1.
buồn bã, uất ức
2.
hơi thối
3.
sum suê, rậm rạp
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tích chứa lại.
Từ ghép
5
鬰怒
uất nộ
•
鬰悶
uất muộn
•
鬰抑
uất ức
•
鬰結
uất kết
•
伊鬰
y uất