喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
骘
U+9A98
12 nét
Hán
Bộ:
馬
Phồn:
騭
chất
切
Nghĩa
chất
Từ điển phổ thông
1.
định sẵn
2.
phân biệt
3.
ngựa cái
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
騭
.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
(văn) Ngựa cái, ngựa giống
3.
(văn) Đi lên (núi, bằng ngựa).
3.
Như
騭