喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
饳
U+9973
8 nét
Hán
Bộ:
食
Phồn:
飿
đốt
切
Nghĩa
đốt
Từ điển phổ thông
(xem: cốt đốt
餶
飿
,
馉
饳
)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
飿
2.
【
餶
飿
】cốt đốt [gưduò] (văn) Một loại thức ăn làm bằng bột.
Từ ghép
1
馉饳
cốt đốt