喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
饡
U+9961
27 劃
漢
部:
食
簡:
𱄊
tán
切
意義
tán
Từ điển phổ thông
1.
cơm chan nước canh
2.
lẫn lộn, lộn xộn
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Chan canh vào cơm mà ăn.
Từ điển Trần Văn Chánh
Lẫn lộn, lộn xộn.