喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
饍
U+994D
20 nét
Nôm
Bộ:
食
thiện
切
Nghĩa
thiện
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thiện (ăn trọ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Ăn trọ: Thiện túc; Thiện phí (tiền ăn trọ)
Etymology: shàn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
膳
(bộ
肉
).
Nôm Foundation
bữa ăn, thực phẩm, ăn ở