喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
饃
U+9943
18 nét
Hán
Bộ:
食
Giản:
馍
mô
切
Nghĩa
mô
Từ điển phổ thông
màn thầu, bánh mì hấp
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mô (bánh bao)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
(tiếng bình dân) Bánh bao
Etymology: mó
Từ điển Trần Văn Chánh
(đph) Màn thầu, bánh mì hấp.
Nôm Foundation
bánh mì
Từ ghép
1
吃別人嚼過的饃不香
cật biệt nhân tước quá đích mô bất hương