喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
颔
U+9894
13 strokes
Nôm
Rad:
页
Trad:
頷
hạm
切
Meanings
hạm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hạm (cằm)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cằm
2.
Gật: Hạm đầu (bạch thoại: Điểm đầu)
Etymology: hàn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
頷
Nôm Foundation
cằm; gật đầu