喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
陭
U+966D
10 nét
Hán
Bộ:
阜
khi
y
切
Nghĩa
khi
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Khi
崎
. Một âm khác là Y.
y
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Họ người — Tên đất — Một âm khác là Khi. Xem Khi.