喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
陁
U+9641
7 nét
Hán
Bộ:
阜
di
trĩ
切
Nghĩa
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nghiêng, xéo. Thế đất nghiêng — Một âm khác là Trĩ.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Trĩ
阤
— Một âm là Di.