喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
阍
U+960D
11 nét
Nôm
Bộ:
门
Phồn:
閽
hôn
切
Nghĩa
hôn
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hôn giả (coi cổng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Coi cổng: Hôn giả (janitor)
Etymology: hūn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
閽
Nôm Foundation
người gác cổng; cổng, cửa