喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
閌
U+958C
12 nét
Hán
Bộ:
門
Giản:
闶
khang
kháng
切
Nghĩa
khang
Từ điển phổ thông
cao lớn, đồ sộ
Từ điển Trần Văn Chánh
【
閌
閬
】 khang lang [kangláng] (đph) Phần trống không của một vật kiến trúc.
kháng
Từ điển phổ thông
(xem: khang lang
閌
閬
,
闶
阆
)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái cửa thật cao — Cao ( trái với thấp ).
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Cao lớn, đồ sộ.
Từ ghép
1
閌閬
khang lãng