喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
锰
U+9530
13 劃
漢
部:
金
繁:
錳
mãnh
mạnh
切
意義
mãnh
(3)
Từ điển phổ thông
nguyên tố mangan, Mn
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
錳
2.
(hoá) Mangan (Manganese, kí hiệu Mn).
mạnh
(1)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
錳
.