喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
锑
U+9511
12 nét
Nôm
Bộ:
金
Phồn:
銻
thê
切
Nghĩa
thê
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chất antimony, stibium
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Chất antimony, Stibium (Sb)
2.
Còn âm là Đề
Etymology: ti
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
銻
Nôm Foundation
antimon