喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
锅
U+9505
12 nét
Nôm
Bộ:
金
Phồn:
鍋
oa
切
Nghĩa
oa
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
oa (cái nồi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cái nồi, cái chảo: Sa oa (niêu đất); Sao thái oa; Tiên oa (cái chảo)
2.
Cái tẩu (điếu…): Yên đại oa
Etymology: guō
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鍋
Nôm Foundation
nồi nấu ăn, chảo
Từ ghép
1
平锅
bình oa