喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
钲
U+94B2
10 nét
Nôm
Bộ:
金
Phồn:
鉦
chinh
切
Nghĩa
chinh
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chinh (cái chiêng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cái chiêng (ngày xưa trong quân nổi trống là tiến, lên hiệu chiêng là thoái)
Etymology: zhēng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鉦
Nôm Foundation
một loại cồng chiêng dùng trong quân đội thời xưa