喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
鍺
U+937A
16 nét
Hán
Bộ:
金
Giản:
锗
đả
giả
chá
切
Nghĩa
đả
(2)
Bảng Tra Chữ Nôm
vòng sắt ở trục xe thời xưa
Nôm Foundation
tấm kim loại trên trục xe
giả
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chất Germanium
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất Germanium (Ge)
Etymology: zhě
chá
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
chá vàng, chá bạc