喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
錤
U+9324
16 nét
Hán
Bộ:
金
Giản:
𫓹
cơ
ky
切
Nghĩa
Từ điển phổ thông
(xem: tư cơ
鎡
錤
,
镃
基
)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái bừa để bừa ruộng. Cũng gọi là Tư ki
鎡
錤
.
Từ ghép
1
鎡錤
tư cơ