喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鉈
U+9248
13 劃
漢
部:
金
簡:
铊
tha
xà
切
意義
tha
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất thallium (Tl)
Etymology: ta
Nôm Foundation
một loại giáo ngắn; thallium
General
(1)
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
chất thallium