喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
郏
U+90CF
8 劃
漢
部:
邑
繁:
郟
giáp
切
意義
giáp
(4)
Từ điển phổ thông
(tên đất)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
郟
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
郟
1.
Tên một số địa phương thời xưa của Trung Quốc:
郟
鄏
Ấp Giáp Nhục (thời Chu)
2.
(Họ) Giáp.