喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
逳
U+9033
11 nét
Hán
Bộ:
辵
rốc
切
Nghĩa
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
rốc
Nomfoundation
(Không thể.) di chuyển, chạm, đánh
Từ ghép
2
捁逳𠫾
kéo rốc đi
•
打逳
đánh rốc