喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
辔
U+8F94
13 劃
喃
部:
车
繁:
轡
bí
切
意義
bí
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bí đầu (cương ngựa)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cương ngựa: Bí đầu
2.
Giựt cương: Bí chi tắc chỉ (giựt cương dừng lại)
Etymology: pèi
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
轡
Nôm Foundation
cương ngựa, dây cương