喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
轇
U+8F47
18 nét
Hán
Bộ:
車
Giản:
𫐖
giao
切
Nghĩa
giao
(3)
Từ điển Thiều Chửu
**Giao cát**
轇
轕
để lộn xộn, chằng chịt, xa thẳm. Nguyên viết là
膠
輵
.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Sâu rộng, xa thẳm
3.
Lộn xộn.【
轇
葛
】giao cát [jiugé] Lộn xộn, chằng chịt. Cv.
轕
.
Nôm Foundation
phức tạp, rối rắm; tranh chấp
Từ ghép
1
轇轕
giao cát