喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
輵
U+8F35
16 nét
Hán
Bộ:
車
Giản:
𬨍
cát
át
切
Nghĩa
cát
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
So le đan kết với nhau. Dáng lay động. Dáng rộng rãi.
át
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Át hạt
輵
螛
— Một âm khác là Cát.
Từ ghép
1
輵螛
át hạt