喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
輍
U+8F0D
0 nét
Nôm
cóc
切
Nghĩa
cóc
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Cóc cách: tiếng bánh xe gỗ lăn.
Etymology: F2: xa 車⿰谷 cốc
Ví dụ
cóc
轆
轤
輍
𨍮
“Lộc lô”: cóc cách.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 14a