喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
躑
U+8E91
21 nét
Hán
Bộ:
足
Giản:
踯
trịch
切
Nghĩa
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cùng nghĩa với chữ **trịch**
蹢
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trịch (đi lảng vảng)
Nomfoundation
dao động, do dự, lưỡng lự
Từ ghép
1
躑躅
trịch trục