喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
蹞
U+8E5E
18 nét
Hán
Bộ:
足
khuế
khuể
切
Nghĩa
khuế
(1)
Từ điển trích dẫn
Cùng nghĩa với chữ “khuể”
跬
.
khuể
(4)
Từ điển phổ thông
1.
nửa bước chân, bước một chân
2.
thời gian ngắn
Từ điển Thiều Chửu
Cùng nghĩa với chữ khuể
跬
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dùng như chữ Khuể
跬
— Các âm khác là Khoảnh, Khuynh.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
跬
.