喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
踠
U+8E20
15 nét
Hán
Bộ:
足
oản
uyển
切
Nghĩa
oản
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Co chân lại — Cong lại. Gập lại.
uyển
(1)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Chỗ tiếp giáp giữa chân và móng ngựa, lừa, v.v.
2.
(Danh)
§
Xem “luyến uyển”
攣
踠
.
3.
(Tính) Cong queo, khúc khuỷu.
Từ ghép
1
攣踠
luyến uyển