喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
赘
U+8D58
14 nét
Hán
Bộ:
貝
Phồn:
贅
chuế
切
Nghĩa
chuế
Từ điển phổ thông
1.
thừa ra, rườm rà
2.
ở rể, kén rể
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
贅
.
Từ ghép
1
赘疣
chuế vưu