喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
赌
U+8D4C
12 劃
喃
部:
贝
繁:
賭
tỏ
đổ
切
意義
đổ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Chơi đỏ đen: Đổ bác
2.
Đánh cuộc: Đả đổ; Đổ quật (tổ chứa bạc)
3.
Thề: Đổ chú
Etymology: dǔ
Nôm Foundation
cá cược, đánh bạc, đánh cược; hoàn thành
General
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
賭
組合詞
1
打赌
đả đổ