喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
诿
U+8BFF
10 nét
Hán
Bộ:
言
Phồn:
諉
duỵ
uỷ
切
Nghĩa
Từ điển phổ thông
từ chối
Từ điển trích dẫn
1.
Giản thể của chữ
諉
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) Từ chối;
2.
(văn) Làm luỵ;
3.
Xem
委
[wâi] nghĩa ③.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
諉