喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
讷
U+8BB7
6 劃
喃
部:
讠
繁:
訥
nột
切
意義
nột
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nột (chậm chạp): nột nho (anh học trò khờ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chậm chạp: Nột vu ngôn nhi mẫn vu hành (nói chậm làm mau); Nột nho (học trò khờ)
Etymology: nè
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
訥
Nôm Foundation
nói lắp bắp; ấp úng