喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
觐
U+89D0
15 strokes
Nôm
Rad:
见
Trad:
覲
cận
切
Meanings
cận
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cận kiến (chầu vua)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Chầu vua: Cận kiến
2.
Đi hành hương
Etymology: jìn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
覲
Nôm Foundation
được triều kiến