喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
覧
U+89A7
16 nét
Hán
Bộ:
見
Loại: C2
lãm
lóm
lởm
nỡm
切
Nghĩa
Từ điển Thiều Chửu
1.
Tục dùng như chữ **lãm**
覽
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
triển lãm, thưởng lãm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lởm chởm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
má lóm; cái lóm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đồ nỡm; nỡm nào
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
覽
.
Nomfoundation
nhìn vào, kiểm tra; nhận thức
覧 (lãm, lóm) | Nôm Na Việt