喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
蠊
U+880A
19 strokes
Nôm
Rad:
虫
liêm
切
Meanings
liêm
(4)
Từ điển Thiều Chửu
**Phỉ liêm**
蜚
鐮
. Xem chữ **phỉ**
蜚
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
liêm (con dán)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Con dán: Phì liêm
Etymology: lián
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
蜚
蠊
[fâilián].
Compound Words
1
蜚蠊
phỉ liêm