喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
蟕
U+87D5
19 nét
Hán
Bộ:
虫
chuỷ
切
Nghĩa
chuỷ
(4)
Từ điển phổ thông
(xem: chuỷ huề
蟕
蠵
)
Từ điển trích dẫn
(Danh) “Chủy huề”
蟕
蠵
một giống rùa lớn theo cổ thư.
Từ điển Thiều Chửu
Chuỷ huề
蟕
蠵
một giống rùa bể dài năm sáu thước, bốn chân như vây cá, có móng, có 15 cái mai, màu gạch, thường dùng thay đồi mồi.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
蟕
蠵
】chuỷ huề [zuêxi] Một giống rùa biển lớn.
Từ ghép
1
蟕蠵
chuỷ huề