喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
蟀
U+87C0
17 nét
Hán
Bộ:
虫
xuất
suất
切
Nghĩa
Từ điển phổ thông
(xem: tất suất
蟋
蟀
)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh)
§
Xem “tất suất”
蟋
蟀
.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Tất xuất
蟋
蟀
con dế mèn.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tất suất
蟋
蟀
: Con dế — Tất suất cũng là tên một bài thơ trong thiên Đường phong kinh Thi, ca tụng sự cần kiệm.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tất suất (con dế mèn)
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
蟋
蟀
[xishuài].
Nomfoundation
dế
Từ ghép
1
蟋蟀
tất suất