喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
螇
U+8787
16 nét
Hán
Bộ:
虫
hề
切
Nghĩa
hề
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loại ve sầu. Cũng gọi là Hề lộc
螇
螰
.
Từ ghép
1
螇螰
hề lộc