喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
蛞
U+86DE
12 nét
Hán
Bộ:
虫
khoát
quát
khoạt
切
Nghĩa
khoát
(6)
Từ điển phổ thông
(xem: khoát du
蛞
蝓
)
Từ điển trích dẫn
(Danh) “Khoát du”
蛞
蝓
con sên.
Từ điển Thiều Chửu
Khoát du
蛞
蝓
con sên.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Khoát du
蛞
蝓
: Con sên — Một âm là Quát.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
蛞
蝓
】khoát du [kuòyú] (Một loại) ốc sên.
Nôm Foundation
ốc sên; sên, dế
quát
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Quát lâu
蛞
螻
: Con ve sầu — Một âm là Khoát. Xem Khoát.
khoạt
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khoạt du (con sên)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Con sên: Khoạt du
Etymology: kuò
Từ ghép
2
蛞蝓
khoát du
•
蛞螻
quát lâu