喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
蚯
U+86AF
11 nét
Hán
Bộ:
虫
kheo
khâu
khưu
切
Nghĩa
Từ điển phổ thông
(xem: khưu dẫn
蚯
蚓
)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) “Khưu dẫn”
蚯
蚓
con giun đất.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Xem chữ dẫn
蚓
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Khâu dẫn
蚯
蚓
: Con giun đất.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khâu dẫn (giun đất)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
蚯
蚓
】 khâu dẫn [qiuyên] Con giun đất.
Nomfoundation
giun đất