喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蚬
U+86AC
10 劃
喃
部:
虫
繁:
蜆
hiện
切
意義
hiện
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hiện (con hến nước ngọt có thể dùng làm thuốc)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Con hến nước ngọt có thể dùng làm thuốc
Etymology: xian
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
蜆
Nôm Foundation
một loại sò hai mảnh