喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
藨
U+85E8
18 nét
Hán
Bộ:
艸
biều
biễu
切
Nghĩa
biều
(1)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Thực vật, một giống “thảo môi”
草
莓
, trái đỏ như anh đào.
2.
(Động) Trừ cỏ.
§
Thông “biều”
麃
.